| CAS KHÔNG: | 3126-63-4 | MF: | C17H28O8 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn lớp: | tiêu chuẩn công nghiệp | tên khác: | Tuổi |
| Ứng dụng: | Liên kết ngang của nhựa chức năng axit, chất quang học, chất pha loãng phản ứng cho chất kết dính, l | Vẻ bề ngoài: | chất lỏng trong suốt đến hơi vàng |
| Làm nổi bật: | 106 92 3 |
||
Pentaerythritol Glycidyl Ether-XY671
Pentaerythritol glycidyl ete
1. Mô tả
Tên hóa học: pentaerythritol glycidyl ether
Công thức phân tử: C17H28ồ8
![]()
Số CAS: 3126-63-4
Đặc tính vật lý và hóa học: Chất lỏng trong suốt màu vàng, không bay hơi, không độc hại, không gây kích ứng
2. Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật |
Màu sắc APHA |
Độ nhớt, 25oC mPa.s |
Giá trị Epoxy đương/100g |
Clorua thủy phân % |
Clorua vô cơ trang/phút |
Độ ẩm % |
| XY671 | 300 | 100~800 | 0,58-0,80 | .30,30 | 50 | .10,10 |
3. Ứng dụng
Trong phản ứng đóng rắn nhựa epoxy, nhựa epoxy có thể có mật độ phản ứng và liên kết ngang cao hơn, đồng thời là tác nhân liên kết ngang cho polyme chức năng axit, có thể được sử dụng để chuẩn bị nhiều loại nhựa epoxy đúc, lớp phủ không dung môi, chất kết dính.
4. Đóng gói
- Đóng gói trong bao 200 kg/thùng hoặc 1000kg/container IBC.
- Việc bảo quản, vận chuyển phải đảm bảo các yêu cầu cơ bản của hóa chất thông thường.
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt. Tránh xa các nguồn gây cháy, nhiệt, ngọn lửa và ánh sáng mặt trời.
- Cần giữ lớp cách nhiệt (đóng kín) sau khi sử dụng, để tránh ảnh hưởng tiêu cực do hấp thụ độ ẩm.
5. Xin lưu ý rằng tất cả thông tin được cung cấp bởi synorm được coi là chính xác trong một số điều kiện nhất định. Tuy nhiên, chúng tôi sẽ không hứa hẹn hay chịu bất kỳ trách nhiệm pháp lý nào do các yếu tố trong quá trình sản xuất, gia công sản phẩm. Khách hàng nên kiểm tra đầy đủ khả năng ứng dụng của sản phẩm của chúng tôi trước khi sử dụng.